베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bao dung" (1)
bao dung

영어
형용사tolerance
Người mẹ rất bao dung với con cái.
The mother is tolerant with her children.
관련 단어 "bao dung" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bao dung" (1)
Người mẹ rất bao dung với con cái.
The mother is tolerant with her children.
